Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 信号

信号

xìn hào

HSK 4

Nghĩa

  • tín hiệu
  • sóng

Định nghĩa

信号是指用来传递信息或指示的某种形式,如电波、声音、动作等。

Tín hiệu là một dạng thức dùng để truyền đạt thông tin hoặc chỉ thị, như sóng điện từ, âm thanh, cử chỉ, v.v.

Cách dùng

“信号”常用于表示传递信息的媒介或标志,也可以指某种迹象或预兆。在口语和书面语中都常用。

Tín hiệu thường được dùng để chỉ phương tiện hoặc dấu hiệu truyền đạt thông tin, cũng có thể chỉ điềm báo hoặc dấu hiệu nào đó. Được dùng phổ biến trong cả khẩu ngữ và văn viết.

Ví dụ

  • 1 手机信号不好。 (Tín hiệu điện thoại kém.)
  • 2 交通信号灯变绿了。 (Đèn tín hiệu giao thông chuyển sang màu xanh.)
  • 3 这个信号表示可以开始。 (Tín hiệu này báo hiệu có thể bắt đầu.)
  • 4 他给了我一个暗示的信号。 (Anh ấy đã cho tôi một tín hiệu ngầm.)
  • 5 接收不到卫星信号。 (Không thể nhận được tín hiệu vệ tinh.)
  • 6 股市出现了反弹的信号。 (Thị trường chứng khoán xuất hiện tín hiệu phục hồi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome