Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 修养

修养

xiū yǎng

HSK 7–9

Nghĩa

  • tu dưỡng
  • trình độ tu dưỡng

Định nghĩa

指人在道德、文化、思想等方面所达到的水平或经过培养锻炼所具备的素质。

Chỉ trình độ mà một người đạt được về mặt đạo đức, văn hóa, tư tưởng hoặc phẩm chất có được sau quá trình rèn luyện, bồi dưỡng.

Cách dùng

常用于形容一个人的素质、涵养,也可以指在某个特定方面的修习培养。

Thường dùng để miêu tả tố chất, hàm dưỡng của một người, cũng có thể chỉ sự tu tập, bồi dưỡng trong một lĩnh vực cụ thể nào đó.

Ví dụ

  • 1 他的修养很高。 (Sự tu dưỡng của anh ấy rất cao.)
  • 2 提高个人修养需要不断学习。 (Nâng cao sự tu dưỡng cá nhân cần không ngừng học tập.)
  • 3 她很有文学修养。 (Cô ấy rất có sự tu dưỡng về văn học.)
  • 4 这个人缺乏道德修养。 (Người này thiếu sự tu dưỡng đạo đức.)
  • 5 修养身心是重要的生活内容。 (Tu dưỡng thân tâm là một nội dung quan trọng của cuộc sống.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome