Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 修复

修复

xiū fù

HSK 6

Nghĩa

  • phục hồi
  • sửa chữa

Định nghĩa

修理使损坏的东西恢复原状或正常功能,也可用于指修复关系、健康等抽象事物。

Sửa chữa để khôi phục lại trạng thái ban đầu hoặc chức năng bình thường của vật bị hư hỏng, cũng có thể dùng để chỉ việc hàn gắn quan hệ, phục hồi sức khỏe v.v.

Cách dùng

多用于具体事物如建筑、机器、道路等,也用于抽象事物如关系、健康、声誉等。常搭配‘文物’、‘关系’、‘系统’等词。

Thường dùng cho sự vật cụ thể như công trình, máy móc, đường sá, v.v., cũng dùng cho sự vật trừu tượng như quan hệ, sức khỏe, danh tiếng. Hay kết hợp với các từ như 'cổ vật', 'quan hệ', 'hệ thống'.

Ví dụ

  • 1 专家正在修复这座古老的寺庙。 (Các chuyên gia đang trùng tu ngôi chùa cổ này.)
  • 2 经过一段时间的治疗,他的身体得到了很好的修复。 (Sau một thời gian điều trị, sức khỏe của anh ấy đã được phục hồi tốt.)
  • 3 修复这段友谊需要双方的共同努力。 (Việc hàn gắn tình bạn này cần sự nỗ lực chung của cả hai bên.)
  • 4 这个软件可以自动修复系统错误。 (Phần mềm này có thể tự động sửa lỗi hệ thống.)
  • 5 修复后的文物焕然一新。 (Cổ vật sau khi trùng tu trở nên mới mẻ hoàn toàn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome