Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 儿科

儿科

ér kē

HSK 6

Nghĩa

  • khoa nhi

Định nghĩa

儿科是医学的一个分支,专门研究儿童(从新生儿到青少年)的疾病诊断、治疗和预防,以及儿童的生长发育和健康保健。

Nhi khoa là một nhánh của y học, chuyên nghiên cứu chẩn đoán, điều trị và phòng ngừa bệnh tật cho trẻ em (từ trẻ sơ sinh đến thanh thiếu niên), cũng như sự tăng trưởng, phát triển và chăm sóc sức khỏe cho trẻ.

Cách dùng

用于指代医学中的儿科专业或医院的儿科部门。常与“医生”“挂号”“看病”等搭配。也可指儿童疾病相关的领域。

Được dùng để chỉ chuyên khoa nhi trong y học hoặc khoa nhi của bệnh viện. Thường kết hợp với 'bác sĩ', 'đăng ký khám', 'khám bệnh'. Cũng có thể chỉ lĩnh vực liên quan đến bệnh trẻ em.

Ví dụ

  • 1 我带孩子去儿科看病。 (Tôi đưa con đi khám bệnh ở khoa nhi.)
  • 2 她是一位儿科医生,专门治疗儿童哮喘。 (Cô ấy là bác sĩ nhi khoa, chuyên điều trị bệnh hen suyễn cho trẻ em.)
  • 3 这家医院的儿科病房在五楼。 (Khoa nhi của bệnh viện này nằm ở tầng năm.)
  • 4 儿科护理需要更多的耐心和细心。 (Chăm sóc nhi khoa cần nhiều kiên nhẫn và tỉ mỉ hơn.)
  • 5 他在儿科领域有二十年的临床经验。 (Ông ấy có hai mươi năm kinh nghiệm lâm sàng trong lĩnh vực nhi khoa.)
  • 6 挂儿科号的人很多,要提前预约。 (Người đăng ký khám khoa nhi rất đông, cần đặt hẹn trước.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome