Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 充分

充分

chōng fèn

HSK 5

Nghĩa

  • đầy đủ
  • hết mức

Định nghĩa

表示足够,不欠缺;也指程度深,达到最大限度。

Có nghĩa là đủ, không thiếu; cũng chỉ mức độ sâu, đạt đến mức tối đa.

Cách dùng

作形容词,可作定语、状语或谓语。用于形容数量、程度、准备等足够或全面。

Là tính từ, có thể làm định ngữ, trạng ngữ hoặc vị ngữ. Dùng để miêu tả số lượng, mức độ, sự chuẩn bị đầy đủ hoặc toàn diện.

Ví dụ

  • 1 我们需要充分的准备。 (Chúng ta cần sự chuẩn bị đầy đủ.)
  • 2 他有充分的时间完成作业。 (Cậu ấy có đủ thời gian để hoàn thành bài tập.)
  • 3 她的发言充分展示了她的才华。 (Bài phát biểu của cô ấy đã thể hiện trọn vẹn tài năng của cô ấy.)
  • 4 证据充分,可以定罪了。 (Bằng chứng đầy đủ, có thể kết tội rồi.)
  • 5 我们应该充分利用可再生能源。 (Chúng ta nên tận dụng triệt để năng lượng tái tạo.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome