Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 公元

公元

gōng yuán

HSK 6

Nghĩa

  • công nguyên

Định nghĩa

公元是国际通用的纪年体系,以耶稣诞生之年为公元元年。

Công nguyên là hệ thống kỷ nguyên được quốc tế dùng chung, lấy năm Chúa Giêsu ra đời làm năm đầu tiên.

Cách dùng

公元用于表示公历中的年份,常与“前”(公元前)相对。通常直接加在数字前,表示年份。

Công nguyên được dùng để chỉ năm trong lịch Gregory, thường đối lập với 'trước Công nguyên' (trước CN). Thường đặt trước con số để chỉ năm.

Ví dụ

  • 1 公元2024年是龙年。 (Năm 2024 Công nguyên là năm con Rồng.)
  • 2 公元前的历史事件通常用公元前表示。 (Các sự kiện lịch sử trước Công nguyên thường được ghi là trước Công nguyên.)
  • 3 这座建筑建于公元5世纪。 (Tòa nhà này được xây dựng vào thế kỷ thứ 5 Công nguyên.)
  • 4 公元元年是根据耶稣诞生年份确定的。 (Năm đầu tiên của Công nguyên được xác định dựa trên năm sinh của Chúa Giêsu.)
  • 5 公元1000年时,世界人口大约三亿。 (Vào năm 1000 Công nguyên, dân số thế giới khoảng 300 triệu.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome