公园
gōng yuán
Nghĩa
- công viên
Định nghĩa
公园是供公众游览、休息、娱乐的公共场所,通常有花草树木、湖泊、游乐设施等。
Công viên là nơi công cộng dành cho công chúng tham quan, nghỉ ngơi, vui chơi giải trí, thường có cây cỏ, hồ nước, các trò chơi giải trí v.v.
Cách dùng
这个词用于指代城市中的公共休闲场所。它是一个名词,常用于口语和书面语中。例如:“我们去公园散步吧。”也可以用于描述公园的具体名称,如“人民公园”。
Từ này dùng để chỉ các khu vui chơi công cộng trong thành phố. Nó là danh từ, thường dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết. Ví dụ: 'Chúng ta đi dạo trong công viên nhé.' Cũng có thể dùng để gọi tên cụ thể của công viên, như 'Công viên Nhân dân'.
Ví dụ
- 1 我每个周末都去公园跑步。 (Tôi đi chạy bộ ở công viên mỗi cuối tuần.)
- 2 这个公园里有很多美丽的花。 (Công viên này có rất nhiều hoa đẹp.)
- 3 孩子们在公园里玩得很开心。 (Bọn trẻ chơi rất vui trong công viên.)
- 4 公园附近有一家咖啡馆。 (Gần công viên có một quán cà phê.)
- 5 天气好的时候,人们喜欢在公园里野餐。 (Khi thời tiết đẹp, mọi người thích đi dã ngoại trong công viên.)
- 6 这座城市有很多免费的公园。 (Thành phố này có nhiều công viên miễn phí.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.