Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 公式

公式

gōng shì

HSK 7–9

Nghĩa

  • công thức

Định nghĩa

公式指用数学符号或文字表示几个量之间关系的式子,或指在特定情况下适用的标准方法、规则。

Công thức là biểu thức dùng ký hiệu toán học hoặc chữ viết để biểu thị mối quan hệ giữa các đại lượng, hoặc chỉ phương pháp, quy tắc chuẩn được áp dụng trong tình huống cụ thể.

Cách dùng

“公式”可用于科学和日常语境。在数学、物理等学科中,它指具体的等式或计算规则;在日常表达中,它常引申为固定的方法或模式,有时带贬义,指“公式化”“刻板”。

“公式” có thể dùng trong ngữ cảnh khoa học và đời thường. Trong toán học, vật lý, nó chỉ công thức cụ thể; trong giao tiếp hàng ngày, nó thường được dùng với nghĩa mở rộng là phương pháp hoặc khuôn mẫu cố định, đôi khi mang ý nghĩa tiêu cực là “theo khuôn mẫu”, “sáo mòn”.

Ví dụ

  • 1 这个公式很简单,你只要记住它就行了。 (Công thức này rất đơn giản, bạn chỉ cần nhớ nó là được.)
  • 2 老师告诉我们,要灵活运用公式,不能死记硬背。 (Thầy cô dặn chúng tôi phải vận dụng công thức một cách linh hoạt, không nên học thuộc lòng máy móc.)
  • 3 这部电影的情节完全是公式化的,没有新意。 (Cốt truyện của bộ phim này hoàn toàn theo khuôn mẫu, không có gì mới mẻ.)
  • 4 我们需要找到一种公式来解决这个问题。 (Chúng ta cần tìm ra một công thức để giải quyết vấn đề này.)
  • 5 他的成功有一定的公式,那就是努力加坚持。 (Thành công của anh ấy có một công thức nhất định, đó là nỗ lực cộng với kiên trì.)
  • 6 在学术论文中,必须注明计算公式的来源。 (Trong bài luận học thuật, phải ghi rõ nguồn gốc của công thức tính toán.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome