Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 共

共

gòng

HSK 4

Nghĩa

  • tổng cộng
  • chung

Định nghĩa

共同;一起;总共。

Cùng nhau; chung; tổng cộng.

Cách dùng

“共” 常用于表示动作由多人共同进行,或表示数量总计。可放在动词前,如“共进晚餐”;也可放在数量词前,如“共三人”。

“共” thường dùng để diễn tả hành động do nhiều người cùng thực hiện, hoặc biểu thị tổng số lượng. Có thể đặt trước động từ, như “共进晚餐” (cùng ăn tối); cũng có thể đặt trước từ chỉ số lượng, như “共三人” (tổng cộng ba người).

Ví dụ

  • 1 我们共度了一个美好的周末。 (Chúng tôi đã cùng nhau trải qua một cuối tuần tuyệt vời.)
  • 2 这家公司共有员工一百人。 (Công ty này có tổng cộng một trăm nhân viên.)
  • 3 让我们共同努力,实现目标。 (Hãy cùng nhau nỗ lực để đạt được mục tiêu.)
  • 4 我和朋友共进晚餐。 (Tôi và bạn bè cùng ăn tối.)
  • 5 这些问题共分为三类。 (Những vấn đề này được chia thành ba loại tổng cộng.)
  • 6 他们共用一间办公室。 (Họ dùng chung một văn phòng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome