Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 共享

共享

gòng xiǎng

HSK 5

Nghĩa

  • chia sẻ
  • dùng chung

Định nghĩa

共同享有或使用某物,指多个主体一起拥有或利用资源、信息、空间等。

Cùng nhau sở hữu hoặc sử dụng một thứ gì đó, chỉ việc nhiều chủ thể cùng sử dụng hoặc tận dụng tài nguyên, thông tin, không gian, v.v.

Cách dùng

“共享”是动词,后接名词,表示与他人共同使用或分享。常用于经济模式(共享经济)、资源、信息、经验等方面。也可作形容词,如“共享单车”。

“共享” là động từ, theo sau là danh từ, biểu thị việc dùng chung hoặc chia sẻ với người khác. Thường dùng trong các mô hình kinh tế (kinh tế chia sẻ), tài nguyên, thông tin, kinh nghiệm, v.v. Cũng có thể làm tính từ, như “共享单车” (xe đạp dùng chung).

Ví dụ

  • 1 我们可以共享这个文件。 (Chúng ta có thể chia sẻ tệp tin này.)
  • 2 共享经济让资源利用更高效。 (Kinh tế chia sẻ làm cho việc sử dụng tài nguyên hiệu quả hơn.)
  • 3 他们共享一间办公室。 (Họ dùng chung một văn phòng.)
  • 4 共享快乐会让幸福加倍。 (Chia sẻ niềm vui sẽ làm hạnh phúc nhân đôi.)
  • 5 这个平台提供共享车位服务。 (Nền tảng này cung cấp dịch vụ chia sẻ chỗ đỗ xe.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome