Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 兴奋

兴奋

xīng fèn

HSK 4

Nghĩa

  • phấn khích
  • hưng phấn

Định nghĩa

指精神振奋,情绪激动,处于活跃状态。

Chỉ trạng thái tinh thần phấn chấn, cảm xúc kích động, đang ở trạng thái hoạt động sôi nổi.

Cách dùng

‘兴奋’常用来形容人或动物因某种刺激而产生的高度活跃和激动的心理状态。它可以作形容词或不及物动词使用,后面常接‘起来’、‘不已’等补语,也可以作定语修饰名词。

'兴奋' thường dùng để miêu tả trạng thái tâm lý hưng phấn và kích động cao độ của người hoặc động vật do một kích thích nào đó. Nó có thể làm tính từ hoặc động từ bất cập vật, thường đi với bổ ngữ như '起来', '不已', cũng có thể làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ.

Ví dụ

  • 1 听到这个消息,他非常兴奋。(Nghe được tin này, anh ấy rất phấn khích.)
  • 2 孩子们在游乐场里兴奋地跑来跑去。(Bọn trẻ chạy qua chạy lại một cách hưng phấn trong khu vui chơi.)
  • 3 一提到明天的旅行,她就兴奋起来了。(Vừa nhắc đến chuyến đi ngày mai, cô ấy đã trở nên phấn khích.)
  • 4 这种新药对中枢神经有兴奋作用。(Loại thuốc mới này có tác dụng hưng phấn đối với hệ thần kinh trung ương.)
  • 5 球迷们为进球而兴奋不已。(Các cổ động viên vô cùng phấn khích vì bàn thắng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome