冤
yuān
Nghĩa
- oan
- oan ức
Định nghĩa
指受到不公平的对待或被冤枉,也表示不值得、吃亏。
Chỉ việc bị đối xử bất công hoặc bị oan, cũng biểu thị việc không đáng, bị thiệt.
Cách dùng
常用作名词、动词或形容词。作动词时表示‘使受冤’;作形容词时表示‘冤枉的’或‘不划算的’。口语中也常说‘真冤’表示吃亏。
Thường dùng như danh từ, động từ hoặc tính từ. Khi làm động từ biểu thị 'làm cho bị oan'; khi làm tính từ biểu thị 'bị oan' hoặc 'không đáng'. Trong khẩu ngữ cũng thường nói '真冤' để biểu thị bị thiệt.
Ví dụ
- 1 他被人冤枉了。 (Anh ấy bị người ta oan uổng.)
- 2 这件事真冤,花了很多钱却什么也没买到。 (Việc này thật uổng, tốn nhiều tiền mà chẳng mua được gì.)
- 3 别喊冤了,没人冤枉你。 (Đừng kêu oan nữa, không ai oan cho anh đâu.)
- 4 这些冤案终于被平反了。 (Những vụ án oan này cuối cùng đã được minh oan.)
- 5 我花五十块买了这么个破东西,真冤。 (Tôi tiêu 50 tệ mua cái đồ rách này, thật uổng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.