Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 减

减

jiǎn

HSK 4

Nghĩa

  • giảm
  • trừ

Định nghĩa

减少;从总体或原有数量中去掉一部分。

Giảm bớt; lấy đi một phần từ tổng thể hoặc số lượng ban đầu.

Cách dùng

常用于表示数量、程度、价格等的减少,也可用于数学运算中的减法。

Thường dùng để biểu thị sự giảm bớt về số lượng, mức độ, giá cả, v.v., cũng có thể dùng trong phép trừ trong toán học.

Ví dụ

  • 1 我的体重减了。 (Tôi đã giảm cân.)
  • 2 请把音量减到最小。 (Xin hãy giảm âm lượng xuống mức nhỏ nhất.)
  • 3 这家店的价格减了很多。 (Giá ở cửa hàng này đã giảm nhiều.)
  • 4 五减三等于二。 (Năm trừ ba bằng hai.)
  • 5 最近他的工作压力减了一些。 (Gần đây áp lực công việc của anh ấy giảm đi một chút.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome