减退
jiǎn tuì
Nghĩa
- suy giảm
- giảm sút
Định nghĩa
减退:指程度、数量、强度等下降或减弱。
减退: chỉ mức độ, số lượng, cường độ giảm xuống hoặc yếu đi.
Cách dùng
多用于描述病情、记忆力、兴趣、力量等抽象事物逐渐变弱或减少的过程,常与'有所'、'逐渐'等搭配。
Thường dùng để miêu tả quá trình bệnh tình, trí nhớ, hứng thú, sức lực... dần yếu đi hoặc giảm bớt, thường kết hợp với '有所' (có phần), '逐渐' (dần dần).
Ví dụ
- 1 病人的烧退了,病情有所减退。 (Cơn sốt của bệnh nhân đã lui, tình trạng bệnh có phần giảm bớt.)
- 2 随着年龄增长,他的记忆力渐渐减退。 (Khi tuổi tác tăng, trí nhớ của ông ấy dần suy giảm.)
- 3 台风的强度已经减退。 (Cường độ cơn bão đã giảm bớt.)
- 4 他对这项运动的兴趣逐渐减退。 (Sự hứng thú của anh ấy với môn thể thao này dần phai nhạt.)
- 5 药效减退后,疼痛又回来了。 (Sau khi hiệu lực thuốc giảm, cơn đau lại quay trở lại.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.