Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 出于

出于

chū yú

HSK 6

Nghĩa

  • xuất phát từ
  • do

Định nghĩa

表示原因或动机,相当于“因为”或“从…出发”。

Biểu thị nguyên nhân hoặc động cơ, tương đương với “vì” hoặc “xuất phát từ ...”.

Cách dùng

常与表示心理状态或行为动机的词语搭配,如“出于礼貌”、“出于好奇”、“出于好意”等,后接动词或名词性短语,说明做某事的理由。

Thường kết hợp với các từ biểu thị trạng thái tâm lý hoặc động cơ hành động, như “xuất phát từ lịch sự”, “xuất phát từ tò mò”, “xuất phát từ thiện ý”... theo sau là động từ hoặc cụm danh từ, nêu rõ lý do làm việc gì đó.

Ví dụ

  • 1 他这么做完全是出于好意。 (Anh ấy làm như vậy hoàn toàn là xuất phát từ thiện ý.)
  • 2 我出于礼貌,没有直接拒绝。 (Tôi vì lịch sự nên không trực tiếp từ chối.)
  • 3 出于好奇,她打开了那封信。 (Vì tò mò, cô ấy đã mở bức thư đó.)
  • 4 他出于安全考虑,决定留在家里。 (Anh ấy vì cân nhắc đến an toàn nên quyết định ở nhà.)
  • 5 出于对孩子的关爱,她没有责备他。 (Xuất phát từ tình thương đối với đứa trẻ, cô ấy không trách mắng nó.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome