Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 出台

出台

chū tái

HSK 7–9

Nghĩa

  • ban hành (chính sách)
  • ra mắt

Định nghĩa

出台指政策、法律、措施等正式公布或实施;也指人物、作品等公开露面或推出。

出台 có nghĩa là chính sách, luật pháp, biện pháp... được chính thức công bố hoặc ban hành; cũng chỉ người, tác phẩm... xuất hiện công khai hoặc được đưa ra.

Cách dùng

出台常用于政府、机构等公布新政策或法规,也可以用于演员、人物出场或作品发布。具体含义需根据上下文判断。

出台 thường dùng để chỉ chính phủ, cơ quan... công bố chính sách hoặc luật mới, cũng có thể dùng cho diễn viên, nhân vật xuất hiện hoặc tác phẩm phát hành. Nghĩa cụ thể cần dựa vào ngữ cảnh.

Ví dụ

  • 1 政府出台了一系列新政策来支持中小企业。 (Chính phủ đã ban hành một loạt chính sách mới để hỗ trợ các doanh nghiệp nhỏ và vừa.)
  • 2 这部新法规将于下月正式出台。 (Bộ quy định mới này sẽ chính thức được ban hành vào tháng sau.)
  • 3 为了应对疫情,政府出台了紧急措施。 (Để ứng phó với dịch bệnh, chính phủ đã đưa ra các biện pháp khẩn cấp.)
  • 4 她作为特邀嘉宾出台表演。 (Cô ấy xuất hiện biểu diễn với tư cách khách mời đặc biệt.)
  • 5 这部电视剧经过多年的筹备终于出台。 (Bộ phim truyền hình này sau nhiều năm chuẩn bị cuối cùng cũng đã ra mắt.)
  • 6 新的税收政策出台后,企业反应不一。 (Sau khi chính sách thuế mới được ban hành, phản ứng của các doanh nghiệp không đồng nhất.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome