Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 出场

出场

chū chǎng

HSK 6

Nghĩa

  • ra sân
  • xuất hiện trên sân khấu

Định nghĩa

指演员、运动员等登台或上场表演、比赛。也可以泛指某人或某事物出现。

Chỉ việc diễn viên, vận động viên lên sân khấu hoặc ra sân biểu diễn, thi đấu. Cũng có thể dùng để chỉ sự xuất hiện của một người hoặc một sự vật nào đó.

Cách dùng

通常用于表演、比赛等场合,表示某人出现在公众面前。也可用于比喻新事物的出现。

Thường dùng trong các dịp biểu diễn, thi đấu, chỉ việc ai đó xuất hiện trước công chúng. Cũng có thể dùng theo nghĩa bóng để chỉ sự xuất hiện của một sự vật mới.

Ví dụ

  • 1 她今晚将在音乐会上出场表演。 (Cô ấy tối nay sẽ xuất hiện biểu diễn trong buổi hòa nhạc.)
  • 2 足球比赛开始了,双方球员已经出场。 (Trận bóng đá bắt đầu, các cầu thủ hai đội đã ra sân.)
  • 3 在这部电影里,他出场不到五分钟。 (Trong bộ phim này, anh ấy xuất hiện chưa đầy năm phút.)
  • 4 新产品将在下个月的展览会上首次出场。 (Sản phẩm mới sẽ lần đầu xuất hiện tại triển lãm tháng sau.)
  • 5 每次重要会议,他都会准时出场。 (Mỗi cuộc họp quan trọng, anh ấy đều xuất hiện đúng giờ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome