出席
chū xí
Nghĩa
- tham dự
- có mặt
Định nghĩa
到场参加(会议、典礼、宴会等)。
Có mặt tham dự (hội nghị, lễ nghi, tiệc tùng, v.v.).
Cách dùng
“出席”是动词,常用于正式场合,后面接“会议”、“宴会”、“典礼”等名词。主语通常是人、国家或集体代表。
“出席” là động từ, thường dùng trong các dịp trang trọng, theo sau là các danh từ như “hội nghị”, “tiệc”, “lễ nghi”. Chủ ngữ thường là người, đại diện quốc gia hoặc tập thể.
Ví dụ
- 1 他出席了昨天的会议。 (Anh ấy đã tham dự cuộc họp hôm qua.)
- 2 出席这次论坛的有许多国家的领导人。 (Nhiều nhà lãnh đạo các nước đã tham dự diễn đàn này.)
- 3 请务必准时出席宴会。 (Xin hãy nhớ đến dự tiệc đúng giờ.)
- 4 她没有出席今天的讲座。 (Cô ấy không có mặt trong buổi thuyết trình hôm nay.)
- 5 共有五百人出席了开幕式。 (Tổng cộng có năm trăm người đã tham dự lễ khai mạc.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.