出示
chū shì
Nghĩa
- xuất trình
- đưa ra
Định nghĩa
拿出来给人看,通常指出示证件、证明等文件。
Đưa ra cho người khác xem, thường chỉ việc xuất trình giấy tờ, chứng minh thư, văn bằng, v.v.
Cách dùng
用于正式场合,要求对方提供证据或证件时。常与“证件”、“证明”、“票据”等搭配。
Được dùng trong những tình huống trang trọng, khi yêu cầu đối phương cung cấp giấy tờ hoặc bằng chứng. Thường đi kèm với các từ như "giấy tờ", "chứng minh", "vé", v.v.
Ví dụ
- 1 请出示你的护照。 (Vui lòng xuất trình hộ chiếu của bạn.)
- 2 警察要求司机出示驾驶证。 (Cảnh sát yêu cầu tài xế xuất trình giấy phép lái xe.)
- 3 进入图书馆需要出示学生证。 (Vào thư viện cần xuất trình thẻ sinh viên.)
- 4 购买优惠票时,请出示相关证明。 (Khi mua vé ưu đãi, xin hãy xuất trình giấy tờ liên quan.)
- 5 他出示了一份合同证明自己的清白。 (Anh ấy đưa ra một hợp đồng để chứng minh sự trong sạch của mình.)
- 6 在机场登机前,乘客必须出示登机牌。 (Trước khi lên máy bay, hành khách phải xuất trình thẻ lên máy bay.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.