函
hán
Nghĩa
- thư
- công văn
Định nghĩa
“函”(hán) 指书信、文件;也指匣子、套子等容器。在 “函数” 等数学术语中作语素。
“函” (hán) nghĩa là thư tín, công văn; cũng chỉ hộp, vỏ đựng. Trong các thuật ngữ toán học như “hàm số” (函数), nó là yếu tố cấu tạo từ.
Cách dùng
“函” 多作名词,常用于正式或书面语中。在现代汉语中很少单独使用,多与其他语素构成复合词,如 “信函”“公函”“函授”“函数” 等。在古汉语中也有“包含、容纳”的动词用法,但现代不常用。
“函” thường dùng như danh từ, trong văn viết trang trọng. Trong tiếng Hán hiện đại, nó ít khi dùng độc lập mà thường kết hợp với các yếu tố khác tạo thành từ ghép như “信函” (thư từ), “公函” (công văn), “函授” (hàm thụ), “函数” (hàm số). Trong cổ Hán ngữ, nó cũng có nghĩa động từ “bao hàm, chứa đựng”, nhưng hiện đại ít dùng.
Ví dụ
- 1 我收到一封公函。(Tôi nhận được một công văn chính thức.)
- 2 这封信函需要尽快回复。(Lá thư này cần được trả lời nhanh chóng.)
- 3 她在函授大学学习英语。(Cô ấy học tiếng Anh tại trường đại học hàm thụ.)
- 4 函数是数学中的重要概念。(Hàm số là khái niệm quan trọng trong toán học.)
- 5 他把信函放在抽屉里。(Anh ấy để bức thư vào ngăn kéo.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.