分布
fēn bù
Nghĩa
- phân bố
Định nghĩa
指事物在空间或时间上的分散布置。
Chỉ sự sắp đặt rải rác của sự vật trong không gian hoặc thời gian.
Cách dùng
用于描述人口、物种、资源、数据等在某一范围内的散布情况。可作名词或动词。
Được dùng để mô tả tình trạng phân tán của dân số, loài, tài nguyên, dữ liệu,... trong một phạm vi nào đó. Có thể làm danh từ hoặc động từ.
Ví dụ
- 1 中国的人口分布很不均匀。 (Sự phân bố dân số của Trung Quốc rất không đồng đều.)
- 2 这种植物主要分布在热带地区。 (Loại thực vật này phân bố chủ yếu ở vùng nhiệt đới.)
- 3 我们需要调查一下数据的分布情况。 (Chúng ta cần điều tra tình hình phân bố của dữ liệu.)
- 4 地震的分布与地质构造有关。 (Sự phân bố của động đất liên quan đến cấu tạo địa chất.)
- 5 这些资源分布在全球各地。 (Những tài nguyên này phân bố trên khắp toàn cầu.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.