切实
qiè shí
Nghĩa
- thiết thực
- thực tế
Định nghĩa
切实:指符合实际情况,实实在在,不空洞。强调做事要落到实处,不敷衍了事。
Thiết thực: chỉ việc phù hợp với tình hình thực tế, chân thật, không rỗng tuếch. Nhấn mạnh việc làm phải đi vào thực chất, không làm qua loa.
Cách dùng
‘切实’常用来修饰动词,表示行动或措施要落在实处,也用来修饰名词,表示某种办法、计划等符合实际。一般用于正式场合。
‘切实’ thường dùng để bổ nghĩa cho động từ, biểu thị hành động hoặc biện pháp phải thực hiện đến nơi đến chốn; cũng dùng để bổ nghĩa cho danh từ, chỉ biện pháp, kế hoạch nào đó phù hợp với thực tế. Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
Ví dụ
- 1 我们一定要切实解决这个问题。 (Chúng ta nhất định phải giải quyết vấn đề này một cách thiết thực.)
- 2 政府采取了切实有效的措施来改善环境。 (Chính phủ đã thực hiện các biện pháp thiết thực và hiệu quả để cải thiện môi trường.)
- 3 他的计划很切实,不是空谈。 (Kế hoạch của anh ấy rất thực tế, không phải là nói suông.)
- 4 请切实按照规则办事。 (Xin hãy làm việc theo đúng quy tắc một cách nghiêm túc.)
- 5 我们要切实加强对学生的安全教育。 (Chúng ta cần tăng cường thiết thực việc giáo dục an toàn cho học sinh.)
- 6 这篇文章提出了切实可行的建议。 (Bài viết này đưa ra những đề xuất khả thi và thiết thực.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.