刚好
gāng hǎo
Nghĩa
- vừa đúng
- vừa vặn
Định nghĩa
表示事情发生、数量、程度等正好合适,或偶然遇到某种情况。
Diễn tả sự việc xảy ra, số lượng, mức độ vừa đúng phù hợp, hoặc tình cờ gặp tình huống nào đó.
Cách dùng
“刚好”作为副词,可以用来修饰动词、形容词或整个句子,强调“正好、恰好”的意思。在口语中常见。也可以用于表达时间、数量、程度的精确性。
“刚好” là phó từ, có thể bổ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc cả câu, nhấn mạnh ý “vừa đúng, vừa vặn”. Thường dùng trong khẩu ngữ. Cũng có thể dùng để diễn tả sự chính xác về thời gian, số lượng, mức độ.
Ví dụ
- 1 我们刚好赶上了最后一班车。 (Chúng tôi vừa kịp chuyến xe cuối cùng.)
- 2 这件衣服大小刚好。 (Chiếc áo này vừa vặn về kích cỡ.)
- 3 我刚好在门口遇见了他。 (Tôi tình cờ gặp anh ấy ngay ở cửa.)
- 4 现在刚好十二点。 (Bây giờ vừa đúng mười hai giờ.)
- 5 你来得刚好,我们正要开始。 (Bạn đến thật đúng lúc, chúng tôi sắp bắt đầu.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.