Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 制品

制品

zhì pǐn

HSK 6

Nghĩa

  • sản phẩm
  • chế phẩm

Định nghĩa

用原料加工制成的东西。

Sản phẩm được chế tạo từ nguyên liệu.

Cách dùng

多指经过工业或手工加工制成的物品,常与表示原料或用途的词组合,如‘乳制品’‘塑料制品’。

Thường dùng để chỉ vật phẩm được chế tạo qua công nghiệp hoặc thủ công, hay kết hợp với từ chỉ nguyên liệu hoặc công dụng, như 'sản phẩm từ sữa', 'sản phẩm nhựa'.

Ví dụ

  • 1 这些乳制品是新鲜的。(Những sản phẩm từ sữa này rất tươi.)
  • 2 工厂主要生产塑料制品。(Nhà máy chủ yếu sản xuất sản phẩm nhựa.)
  • 3 这个商店出售各种竹制品。(Cửa hàng này bán nhiều loại sản phẩm tre trúc.)
  • 4 食品制品必须符合卫生标准。(Sản phẩm thực phẩm phải đạt tiêu chuẩn vệ sinh.)
  • 5 我们公司的制品远销海外。(Sản phẩm của công ty chúng tôi bán ra nước ngoài.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome