Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 前途

前途

qián tú

HSK 5

Nghĩa

  • tiền đồ
  • tương lai

Định nghĩa

指前面的路途,比喻未来的光景、发展前景。多用于个人、国家、事业等方面的展望。

Chỉ con đường phía trước, ví với cảnh ngộ, triển vọng phát triển trong tương lai. Thường dùng để nói về tương lai của cá nhân, quốc gia, sự nghiệp...

Cách dùng

常用于表示某人或某事未来的发展可能性,常与“有”、“没有”、“光明”、“渺茫”等搭配。也可以指抽象的前程。

Thường dùng để biểu thị khả năng phát triển trong tương lai của ai đó hoặc sự việc nào đó, hay kết hợp với “有” (có), “没有” (không), “光明” (tươi sáng), “渺茫” (mờ mịt), v.v. Cũng có thể chỉ tương lai trừu tượng.

Ví dụ

  • 1 他对自己的前途充满信心。 (Anh ấy tràn đầy tự tin về tương lai của mình.)
  • 2 这个职业很有前途。 (Nghề nghiệp này rất có triển vọng.)
  • 3 不能只看到眼前的困难,要考虑长远的前途。 (Không nên chỉ nhìn thấy khó khăn trước mắt, cần xét đến tương lai lâu dài.)
  • 4 如果继续这样下去,他的前途就毁了。 (Nếu cứ tiếp tục như thế này, tiền đồ của anh ta sẽ bị hủy hoại.)
  • 5 改革为国家的未来开辟了光明的前途。 (Cải cách đã mở ra tương lai tươi sáng cho đất nước.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome