Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 剩

剩

shèng

HSK 4

Nghĩa

  • còn lại
  • thừa

Định nghĩa

表示剩余、留下,指使用或消耗后仍有部分存在。

Biểu thị phần còn lại, để lại, chỉ phần vẫn còn tồn tại sau khi sử dụng hoặc tiêu hao.

Cách dùng

常用作动词,表示有剩余;也可放在名词前作形容词,表示剩下的。

Thường dùng như động từ, biểu thị còn lại; cũng có thể đặt trước danh từ như tính từ, biểu thị phần còn lại.

Ví dụ

  • 1 今天菜做得太多,剩下很多。 (Hôm nay nấu nhiều món quá, còn lại rất nhiều.)
  • 2 吃完饭,桌上还剩一些菜。 (Ăn xong, trên bàn còn lại một ít thức ăn.)
  • 3 这个月工资剩下不到一千块。 (Lương tháng này còn lại chưa đến một nghìn tệ.)
  • 4 只剩下我一个人了。 (Chỉ còn lại một mình tôi.)
  • 5 别剩饭,要全部吃完。 (Đừng chừa cơm, phải ăn hết.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome