Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 剪

剪

jiǎn

HSK 5

Nghĩa

  • cắt (bằng kéo)
  • dựng (video)

Định nghĩa

用剪刀等工具使物体断开或分离。

Dùng kéo hoặc dụng cụ tương tự làm cho vật thể tách rời hoặc đứt ra.

Cách dùng

剪作为动词,常表示用剪刀剪东西,可以搭配头发、纸、布等,也可以用于比喻义,如“剪除”“剪短”。

“剪” là động từ, thường chỉ hành động dùng kéo cắt vật gì đó, có thể kết hợp với tóc, giấy, vải, v.v. Cũng có thể dùng theo nghĩa bóng, như “剪除” (cắt bỏ), “剪短” (cắt ngắn).

Ví dụ

  • 1 理发师用剪刀剪头发。 (Thợ cắt tóc dùng kéo cắt tóc.)
  • 2 请把这篇文章剪下来。 (Hãy cắt bài viết này ra.)
  • 3 她把旧照片剪成两半。 (Cô ấy cắt bức ảnh cũ làm đôi.)
  • 4 秋天到了,农夫在剪葡萄枝。 (Mùa thu đến, người nông dân đang cắt cành nho.)
  • 5 动画片剪掉了几个镜头。 (Bộ phim hoạt hình đã cắt bỏ vài cảnh quay.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome