副本
fù běn
Nghĩa
- bản sao
- bản phụ
Định nghĩa
指同一文件或物品的复制品;区别于正本。
Bản sao của cùng một văn bản hoặc vật phẩm; phân biệt với bản chính.
Cách dùng
常用于文件、书籍、资料等的复制品,表示与正本相对。也可用于计算机文件复制。注意不要与越南语中的“phó bản”(游戏副本)混淆。
Thường dùng cho bản sao của tài liệu, sách, tư liệu, đối lập với bản chính. Cũng dùng cho việc sao chép tệp tin máy tính. Lưu ý không nhầm với "phó bản" trong tiếng Việt (dungeon trong game).
Ví dụ
- 1 请把这份合同的副本交给律师。 (Xin hãy đưa bản sao của hợp đồng này cho luật sư.)
- 2 这本书的副本已经卖完了。 (Bản sao của cuốn sách này đã bán hết.)
- 3 我需要一个身份证的副本。 (Tôi cần một bản sao chứng minh thư.)
- 4 在计算机中,你可以创建文件的副本。 (Trong máy tính, bạn có thể tạo bản sao của tệp tin.)
- 5 这个手稿没有副本流传下来。 (Bản thảo này không có bản sao nào được lưu truyền lại.)
- 6 副本和正本内容一样,但用途不同。 (Bản sao và bản chính có nội dung giống nhau, nhưng mục đích sử dụng khác nhau.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.