力
lì
Nghĩa
- sức
- lực
Định nghĩa
力指物体之间的相互作用,也指力量、能力或体力。
Lực là sự tương tác giữa các vật thể, cũng chỉ sức mạnh, năng lực hoặc thể lực.
Cách dùng
力常用作名词,表示力量、力气、能力或物理上的力。可以单独使用,也可与其他词组合成复合词,如“力量”、“力气”、“能力”。
"力" thường được dùng như danh từ, biểu thị sức mạnh, sức lực, năng lực hoặc lực trong vật lý. Có thể dùng độc lập hoặc kết hợp với từ khác tạo thành từ ghép, như "力量" (lực lượng), "力气" (sức lực), "能力" (năng lực).
Ví dụ
- 1 他很有力气。 (Anh ấy rất có sức lực.)
- 2 学习需要努力。 (Học tập cần sự nỗ lực.)
- 3 这个计划需要大量人力。 (Kế hoạch này cần nhiều nhân lực.)
- 4 物理课上我们学习了力。 (Trong tiết vật lý chúng tôi học về lực.)
- 5 团结就是力量。 (Đoàn kết là sức mạnh.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.