Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 加以

加以

jiā yǐ

HSK 6

Nghĩa

  • tiến hành
  • đem ra làm

Định nghĩa

加以是一个动词,用在双音节动词前面,表示对某事物进行某种动作或处理。它常用于书面语或正式场合,使语气更庄重。例如“加以解决”、“加以考虑”。

"加以" là một động từ, đứng trước động từ song âm tiết, biểu thị việc tiến hành một hành động hoặc xử lý nào đó đối với sự vật. Nó thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng, làm cho ngữ khí trang trọng hơn. Ví dụ: "加以解决" (giải quyết), "加以考虑" (xem xét).

Cách dùng

加以通常用于正式场合,后面接双音节动词,构成“加以+动词”的结构,表示对宾语进行该动作。它不能单独使用,后面必须跟动词。常见搭配有:加以解决、加以改善、加以利用、加以重视等。它的宾语通常提前,比如“这个问题必须加以解决”。

"加以" thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, sau nó là động từ song âm tiết, tạo thành cấu trúc "加以 + động từ", biểu thị thực hiện hành động đó đối với tân ngữ. Nó không thể dùng độc lập, phía sau bắt buộc phải có động từ. Các kết hợp thường gặp: 加以解决 (giải quyết), 加以改善 (cải thiện), 加以利用 (tận dụng), 加以重视 (coi trọng). Tân ngữ thường được đưa lên trước, ví dụ: "这个问题必须加以解决" (Vấn đề này phải được giải quyết).

Ví dụ

  • 1 这个问题必须加以解决。 (Vấn đề này nhất định phải được giải quyết.)
  • 2 我们应该对新的计划加以考虑。 (Chúng ta nên xem xét kế hoạch mới.)
  • 3 对于他的建议,我们要加以研究。 (Đối với đề xuất của anh ấy, chúng ta cần nghiên cứu.)
  • 4 政府正在采取措施,对环境污染加以治理。 (Chính phủ đang áp dụng biện pháp để xử lý ô nhiễm môi trường.)
  • 5 希望大家对这个问题加以重视。 (Hy vọng mọi người coi trọng vấn đề này.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome