Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 加快

加快

jiā kuài

HSK 4

Nghĩa

  • đẩy nhanh
  • tăng tốc

Định nghĩa

加快指使速度变快或使进程、节奏等加速。

加快 có nghĩa là làm cho tốc độ trở nên nhanh hơn hoặc làm cho quá trình, nhịp độ v.v. tăng tốc.

Cách dùng

“加快”作动词用,可带宾语,宾语常为速度、步伐、进程、节奏、发展等抽象或具体名词。

“加快” được dùng như động từ, có thể mang tân ngữ, tân ngữ thường là các danh từ cụ thể hoặc trừu tượng như tốc độ, bước chân, tiến trình, nhịp điệu, sự phát triển v.v.

Ví dụ

  • 1 请加快速度。(Xin hãy tăng tốc độ.)
  • 2 我们必须加快改革步伐。(Chúng ta phải đẩy nhanh bước cải cách.)
  • 3 政府采取措施加快经济发展。(Chính phủ áp dụng biện pháp để tăng nhanh phát triển kinh tế.)
  • 4 火车加快了行驶速度。(Tàu hỏa đã tăng tốc độ chạy.)
  • 5 我们要加快工作进程,按时完成任务。(Chúng ta cần đẩy nhanh tiến độ công việc để hoàn thành nhiệm vụ đúng hạn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome