加盟
jiā méng
Nghĩa
- gia nhập
- nhượng quyền
Định nghĩa
加入某个组织、团体或联盟;也指商业上的特许经营,即企业授予个人或团体使用其品牌、技术等经营其业务。
Gia nhập một tổ chức, đoàn thể hoặc liên minh; cũng chỉ việc kinh doanh nhượng quyền thương mại, tức là doanh nghiệp cấp phép cho cá nhân hoặc tổ chức sử dụng thương hiệu, công nghệ của mình để kinh doanh.
Cách dùng
常用于表示加入某个集体,如“加盟店”“加盟连锁”;也可用于抽象概念,如“加盟某组织”。在商业语境中,指特许经营。
Thường dùng để chỉ việc gia nhập một tập thể nào đó, như "cửa hàng nhượng quyền" (加盟店), "chuỗi nhượng quyền" (加盟连锁); cũng có thể dùng cho khái niệm trừu tượng, như "gia nhập tổ chức nào đó". Trong bối cảnh kinh doanh, chỉ việc nhượng quyền.
Ví dụ
- 1 这家餐厅是全国连锁加盟店。 (Nhà hàng này là cửa hàng nhượng quyền chuỗi toàn quốc.)
- 2 我们公司决定加盟那个项目。 (Công ty chúng tôi quyết định tham gia dự án đó.)
- 3 他加盟了一家知名俱乐部。 (Anh ấy đã gia nhập một câu lạc bộ nổi tiếng.)
- 4 加盟这种模式让小本创业者有机会成功。 (Mô hình nhượng quyền này tạo cơ hội cho những người khởi nghiệp nhỏ thành công.)
- 5 你想加盟我们的团队吗? (Bạn có muốn gia nhập đội ngũ của chúng tôi không?)
- 6 这家咖啡店是去年加盟的。 (Quán cà phê này được mở theo hình thức nhượng quyền từ năm ngoái.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.