努力
nǔ lì
Nghĩa
- nỗ lực, cố gắng
- chăm chỉ
Định nghĩa
努力是尽力去做某事,付出很多精力。
努力 là cố gắng hết sức để làm việc gì đó, bỏ ra nhiều công sức.
Cách dùng
努力常用作动词或形容词,表示为了某个目标而付出努力。后面可以接“地”修饰动词,也可以作定语修饰名词。
努力 thường được dùng như động từ hoặc tính từ, chỉ việc bỏ công sức để đạt được mục tiêu nào đó. Có thể thêm '地' để bổ nghĩa cho động từ, hoặc làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ.
Ví dụ
- 1 他学习很努力。 (Anh ấy học tập rất chăm chỉ.)
- 2 我们要努力工作。 (Chúng ta cần làm việc chăm chỉ.)
- 3 她努力地练习钢琴。 (Cô ấy nỗ lực luyện tập piano.)
- 4 经过努力,他终于成功了。 (Nhờ nỗ lực, cuối cùng anh ấy đã thành công.)
- 5 这是一个需要努力才能完成的任务。 (Đây là một nhiệm vụ cần nỗ lực mới có thể hoàn thành.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.