Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 区别

区别

qū bié

HSK 4

Nghĩa

  • sự khác biệt
  • phân biệt

Định nghĩa

指两个或两个以上的事物之间不同之处;也指辨别、区分。

Chỉ sự khác nhau giữa hai hoặc nhiều sự vật; cũng chỉ việc nhận biết, phân biệt.

Cách dùng

作为名词时,表示事物之间的不同之处;作为动词时,表示把两个事物区分开来。常与“有、没有、加以”等搭配。

Khi là danh từ, biểu thị điểm khác nhau giữa các sự vật; khi là động từ, biểu thị việc tách biệt hai sự vật. Thường kết hợp với 'có, không có, tiến hành' v.v.

Ví dụ

  • 1 这两个词的区别很大。 (Sự khác biệt giữa hai từ này rất lớn.)
  • 2 你能区别这两个双胞胎吗? (Bạn có thể phân biệt hai anh em sinh đôi này không?)
  • 3 我们要区别对待不同的问题。 (Chúng ta cần xử lý khác nhau đối với các vấn đề khác nhau.)
  • 4 它们之间没有明显的区别。 (Giữa chúng không có sự khác biệt rõ ràng.)
  • 5 请区别一下这两个概念。 (Hãy phân biệt hai khái niệm này.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome