区域
qū yù
Nghĩa
- khu vực
- vùng
Định nghĩa
指一定的地域范围。
Chỉ một phạm vi địa lý nhất định.
Cách dùng
通常用作名词,表示一个特定的地方或范围,常用于地理、行政、经济等语境。
Thường được dùng như danh từ, biểu thị một nơi hoặc phạm vi cụ thể, thường dùng trong ngữ cảnh địa lý, hành chính, kinh tế, v.v.
Ví dụ
- 1 这个区域的经济发展很快。 (Khu vực này có nền kinh tế phát triển rất nhanh.)
- 2 请在这个区域内停车。 (Hãy đỗ xe trong khu vực này.)
- 3 这个区域是历史文化保护区。 (Khu vực này là khu bảo tồn văn hóa lịch sử.)
- 4 我们需要划分不同的区域。 (Chúng ta cần phân chia các khu vực khác nhau.)
- 5 这个区域的交通很方便。 (Giao thông của khu vực này rất thuận tiện.)
- 6 这个区域禁止吸烟。 (Cấm hút thuốc trong khu vực này.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.