Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 医学

医学

yī xué

HSK 5

Nghĩa

  • y học

Định nghĩa

医学是研究人体健康、疾病诊断、治疗和预防的科学。

Y học là khoa học nghiên cứu về sức khỏe con người, chẩn đoán, điều trị và phòng ngừa bệnh tật.

Cách dùng

“医学”通常指研究人体生理、病理以及疾病防治的学科。它可以作为名词使用,常出现在教育、科研、临床等场景中。

"医学" thường chỉ ngành khoa học nghiên cứu về sinh lý, bệnh lý cơ thể con người cũng như phòng chống và điều trị bệnh. Nó được dùng như danh từ, thường xuất hiện trong các bối cảnh giáo dục, nghiên cứu, lâm sàng, v.v.

Ví dụ

  • 1 我弟弟在大学学习医学。 (Em trai tôi học y khoa ở trường đại học.)
  • 2 医学的发展给人类带来了很多好处。 (Sự phát triển của y học đã mang lại nhiều lợi ích cho con người.)
  • 3 她对这个医学问题很感兴趣。 (Cô ấy rất quan tâm đến vấn đề y học này.)
  • 4 现代医学可以治疗很多疾病。 (Y học hiện đại có thể chữa trị được nhiều bệnh.)
  • 5 他决定从事医学研究。 (Anh ấy quyết định nghiên cứu y học.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome