匿名
nì míng
Nghĩa
- ẩn danh
- nặc danh
Định nghĩa
不透露姓名;不具备或不写出真实姓名。也可指以匿名方式进行的活动或行为。
Không tiết lộ danh tính; không dùng hoặc không ghi tên thật. Cũng có thể chỉ hoạt động hoặc hành vi diễn ra dưới hình thức ẩn danh.
Cách dùng
常用作定语,修饰“用户”“举报”“投票”“评论”等名词,表示行为主体不公开自己的姓名。也可作动词,表示“将自己的姓名隐藏”。
Thường dùng như định ngữ, bổ nghĩa cho các danh từ như "người dùng", "tố cáo", "bỏ phiếu", "bình luận", v.v., biểu thị chủ thể của hành động không công khai tên của mình. Cũng có thể dùng như động từ, biểu thị "giấu tên của mình".
Ví dụ
- 1 匿名用户可以自由发表意见。 (Người dùng ẩn danh có thể tự do bày tỏ ý kiến.)
- 2 他收到了匿名举报信。 (Anh ấy nhận được lá thư tố cáo nặc danh.)
- 3 这次投票是匿名的,大家不用担心。 (Cuộc bỏ phiếu này là ẩn danh, mọi người không cần lo lắng.)
- 4 网站允许用户匿名评论,但需要遵守规则。 (Trang web cho phép người dùng bình luận ẩn danh, nhưng cần tuân thủ quy tắc.)
- 5 我不想暴露身份,所以选择匿名捐款。 (Tôi không muốn lộ danh tính, nên chọn quyên góp ẩn danh.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.