华丽
huá lì
Nghĩa
- lộng lẫy
- hoa lệ
Định nghĩa
华丽指外表或装饰非常漂亮、光彩夺目,也指文辞等过分雕琢、堆砌词藻。
华丽 có nghĩa là bề ngoài hoặc trang trí rất đẹp đẽ, lộng lẫy, cũng dùng để chỉ văn từ quá trau chuốt, dùng nhiều từ ngữ hoa mỹ.
Cách dùng
多用于形容建筑、装饰、衣着、文辞等。含褒义时表示美丽壮观;含贬义时表示过分浮华、不切实际。
Thường dùng để miêu tả kiến trúc, trang trí, trang phục, văn từ, v.v. Khi mang nghĩa tích cực thì biểu thị đẹp đẽ, tráng lệ; khi mang nghĩa tiêu cực thì biểu thị quá phù phiếm, không thực tế.
Ví dụ
- 1 这座宫殿装修得非常华丽。 (Cung điện này được trang trí rất lộng lẫy.)
- 2 她穿了一件华丽的晚礼服。 (Cô ấy mặc một chiếc váy dạ hội lộng lẫy.)
- 3 这篇文章辞藻华丽,但内容空洞。 (Bài văn này từ ngữ hoa mỹ, nhưng nội dung trống rỗng.)
- 4 华丽的词藻并不能掩盖事实的真相。 (Những lời lẽ hoa mỹ không thể che giấu sự thật.)
- 5 他喜欢华丽的生活方式。 (Anh ấy thích lối sống xa hoa.)
- 6 她不喜欢太过华丽的打扮。 (Cô ấy không thích ăn mặc quá lộng lẫy.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.