Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 单身

单身

dān shēn

HSK 7–9

Nghĩa

  • độc thân
  • chưa lập gia đình

Định nghĩa

指未结婚或没有恋爱对象的人,也指一个人生活。

Chỉ người chưa kết hôn hoặc chưa có người yêu, cũng chỉ cuộc sống một mình.

Cách dùng

常用来形容未婚或未恋爱的人,也可以指一个人生活。

Thường dùng để miêu tả người chưa kết hôn hoặc chưa yêu, cũng có thể chỉ việc sống một mình.

Ví dụ

  • 1 他还是单身。 (Anh ấy vẫn còn độc thân.)
  • 2 单身生活很自由。 (Cuộc sống độc thân rất tự do.)
  • 3 她三十岁了还是单身。 (Cô ấy ba mươi tuổi rồi vẫn độc thân.)
  • 4 单身节是十一月十一日。 (Ngày lễ độc thân là ngày 11 tháng 11.)
  • 5 我不想一直单身下去。 (Tôi không muốn cứ độc thân mãi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome