Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 卧铺

卧铺

wò pù

HSK 7–9

Nghĩa

  • giường nằm (trên tàu)

Định nghĩa

火车、轮船等交通工具上供旅客睡觉的铺位。

Chỗ nằm ngủ trên các phương tiện giao thông như tàu hỏa, tàu thủy, v.v.

Cách dùng

作为名词,指交通工具上的卧铺设施。常见搭配有“软卧”、“硬卧”、“卧铺票”等。

Là danh từ, chỉ cơ sở vật chất giường nằm trên phương tiện giao thông. Các cụm từ thường gặp: 'giường mềm', 'giường cứng', 'vé giường nằm', v.v.

Ví dụ

  • 1 我买了一张去北京的卧铺票。 (Tôi đã mua một vé giường nằm đi Bắc Kinh.)
  • 2 卧铺车厢很安静,适合休息。 (Toa giường nằm rất yên tĩnh, thích hợp để nghỉ ngơi.)
  • 3 他喜欢睡上铺,因为比较干净。 (Anh ấy thích ngủ giường trên vì sạch sẽ hơn.)
  • 4 请问卧铺在哪里? (Xin hỏi giường nằm ở đâu?)
  • 5 长途旅行最好选择卧铺,这样不会太累。 (Du lịch đường dài tốt nhất nên chọn giường nằm, như vậy sẽ không quá mệt.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome