厂
chǎng
Nghĩa
- nhà máy
- xưởng
Định nghĩa
指从事工业生产或加工活动的场所,也指单位或机构。
Chỉ nơi diễn ra hoạt động sản xuất công nghiệp hoặc gia công, cũng chỉ đơn vị hoặc cơ quan.
Cách dùng
常作为名词,用于指工厂、工场等。也用作构词成分,如“工厂”“厂房”“厂长”等。
Thường dùng làm danh từ, chỉ nhà máy, xưởng. Cũng dùng làm thành tố cấu tạo từ, như 'nhà máy', 'xưởng sản xuất', 'giám đốc nhà máy'.
Ví dụ
- 1 这家工厂生产汽车。 (Nhà máy này sản xuất ô tô.)
- 2 他在工厂里工作。 (Anh ấy làm việc trong nhà máy.)
- 3 我父亲是厂长。 (Bố tôi là giám đốc nhà máy.)
- 4 他们在厂门口集合。 (Họ tập trung ở cổng nhà máy.)
- 5 这个厂有五百名工人。 (Nhà máy này có năm trăm công nhân.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.