及
jí
Nghĩa
- và
- cùng
Định nghĩa
及(jí):①动词,达到,赶上;②介词,等到;③连词,和,与。
及(jí):① động từ, đạt tới, kịp; ② giới từ, đến khi; ③ liên từ, và, với.
Cách dùng
现代汉语中,“及”多用于书面语。作动词时,表示“达到”或“赶上”,常构成“来得及、来不及、波及、涉及”等词;作介词时,表示“等到”,如“及至”;作连词时,连接并列的名词或名词性短语,如“以及”。注意与“及”相关的汉字在越南语中的汉越音“cập”可能有不同含义,应避免混淆。
Trong tiếng Hán hiện đại, "及" thường dùng trong văn viết. Khi là động từ, nó có nghĩa là "đạt tới" hoặc "kịp", thường tạo thành các từ như "来得及, 来不及, 波及, 涉及"; khi là giới từ, nó có nghĩa là "đến khi", như "及至"; khi là liên từ, nó nối các danh từ hoặc cụm danh từ song song, như "以及". Lưu ý rằng "及" trong tiếng Việt có âm Hán Việt là "cập" nhưng nghĩa có thể khác, tránh nhầm lẫn.
Ví dụ
- 1 这件事来不及了,我们得赶快行动。(Việc này không kịp nữa, chúng ta phải hành động nhanh lên.)
- 2 他的成绩已经及得上全班最好的学生。(Thành tích của anh ấy đã đạt tới mức học sinh giỏi nhất lớp.)
- 3 这次地震波及了多个城市。(Trận động đất lần này đã ảnh hưởng đến nhiều thành phố.)
- 4 这个案件涉及许多重要人物。(Vụ án này liên quan đến nhiều nhân vật quan trọng.)
- 5 及至春天,百花齐放。(Đến khi mùa xuân, trăm hoa đua nở.)
- 6 我喜欢苹果、香蕉以及橙子。(Tôi thích táo, chuối và cam.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.