双边
shuāng biān
Nghĩa
- song phương
Định nghĩa
双边指两个国家或两个方面的,涉及双方的。
Song phương có nghĩa là liên quan đến hai quốc gia hoặc hai phía, có sự tham gia của cả hai bên.
Cách dùng
双边常用于形容国家之间或两个群体之间的关系、协议、贸易、会谈等。通常作定语使用。
Từ 双边 thường được dùng để miêu tả quan hệ, hiệp định, thương mại, hội đàm giữa hai quốc gia hoặc hai nhóm. Thường dùng như định ngữ.
Ví dụ
- 1 两国领导人举行了双边会谈。 (Lãnh đạo hai nước đã tiến hành hội đàm song phương.)
- 2 双边贸易额逐年增长。 (Kim ngạch thương mại song phương tăng trưởng qua từng năm.)
- 3 他们签署了双边合作协议。 (Họ đã ký kết hiệp định hợp tác song phương.)
- 4 双边关系对地区稳定非常重要。 (Quan hệ song phương rất quan trọng đối với sự ổn định của khu vực.)
- 5 这次会议讨论了双边投资问题。 (Cuộc họp này đã thảo luận về vấn đề đầu tư song phương.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.