Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 反对

反对

fǎn duì

HSK 4

Nghĩa

  • phản đối

Định nghĩa

词义:不赞成,不同意,持相反的意见或立场。

Nghĩa: không tán thành, không đồng ý, giữ ý kiến hoặc lập trường trái ngược.

Cách dùng

用法:动词,后面可接名词、代词或从句。常用于表达对某个观点、决定、政策等持反对态度。

Cách dùng: động từ, có thể đi kèm danh từ, đại từ hoặc mệnh đề. Thường dùng để diễn tả thái độ phản đối với một quan điểm, quyết định, chính sách nào đó.

Ví dụ

  • 1 我反对这个计划。 (Tôi phản đối kế hoạch này.)
  • 2 他反对父母的意见。 (Anh ấy phản đối ý kiến của bố mẹ.)
  • 3 我们坚决反对任何形式的恐怖主义。 (Chúng tôi kiên quyết phản đối chủ nghĩa khủng bố dưới mọi hình thức.)
  • 4 你反对不反对? (Bạn có phản đối hay không?)
  • 5 反对党在议会中提出了批评。 (Đảng đối lập đã đưa ra lời chỉ trích trong nghị viện.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome