发生
fā shēng
Nghĩa
- xảy ra
- phát sinh
Định nghĩa
指原来不存在的事情或现象出现;产生。
Chỉ sự việc hoặc hiện tượng vốn không tồn tại xuất hiện; nảy sinh.
Cách dùng
用于事件、情况、问题等出现。后面常接名词,如事故、变化、问题等。
Dùng cho sự việc, tình huống, vấn đề... xuất hiện. Phía sau thường kèm danh từ như tai nạn, thay đổi, vấn đề...
Ví dụ
- 1 昨天这里发生了一场交通事故。 (Hôm qua ở đây đã xảy ra một vụ tai nạn giao thông.)
- 2 这个问题是怎么发生的? (Vấn đề này đã xảy ra như thế nào?)
- 3 最近发生了很多变化。 (Gần đây đã xảy ra nhiều thay đổi.)
- 4 他们之间发生了一些矛盾。 (Giữa họ đã xảy ra một số mâu thuẫn.)
- 5 发生火灾时,要保持冷静。 (Khi xảy ra hỏa hoạn, cần giữ bình tĩnh.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.