受罪
shòu zuì
Nghĩa
- chịu khổ
- khổ sở
Định nghĩa
受罪是指遭受痛苦、磨难或处于不舒适的环境中受苦。
Chịu tội nghĩa là chịu đựng đau khổ, gian nan hoặc ở trong hoàn cảnh không thoải mái và khổ sở.
Cách dùng
“受罪”常用于口语,表示忍受痛苦或不好的情况。常与“活”连用,如“活受罪”,强调不必要的受苦。也可以作“受...罪”结构,如“受了很多罪”。
“受罪” thường dùng trong khẩu ngữ, biểu thị chịu đựng đau khổ hoặc tình huống không tốt. Thường kết hợp với “活” như “活受罪”, nhấn mạnh sự khổ sở không cần thiết. Cũng có thể dùng cấu trúc “受...罪” như “受了很多罪”.
Ví dụ
- 1 天气这么热,没空调真是受罪。 (Trời nóng thế này mà không có điều hòa thì thật là khổ sở.)
- 2 他生病的时候受了很多罪。 (Anh ấy lúc bị bệnh đã chịu nhiều khổ sở.)
- 3 今天堵车堵了三个小时,真是活受罪。 (Hôm nay kẹt xe ba tiếng đồng hồ, thật là chịu tội.)
- 4 别让孩子受罪了,快带他去看医生。 (Đừng để đứa trẻ chịu khổ nữa, mau đưa nó đi khám bác sĩ đi.)
- 5 出差坐十几个小时火车,实在太受罪了。 (Đi công tác ngồi tàu hỏa mười mấy tiếng, thật quá khổ sở.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.