变动
biàn dòng
Nghĩa
- biến động
- thay đổi
Định nghĩa
指事物发生变化或变动,如社会、政治、经济、价格等方面的变化。
Chỉ sự vật phát sinh biến hóa hoặc thay đổi, như sự thay đổi về xã hội, chính trị, kinh tế, giá cả, v.v.
Cách dùng
用于指社会形势、经济数据、价格、政策等发生变化;也可用作动词,表示发生变化。常与“发生”、“有”、“引起”等词搭配。
Dùng để chỉ sự biến đổi của tình hình xã hội, số liệu kinh tế, giá cả, chính sách, v.v.; cũng có thể dùng như động từ, biểu thị sự thay đổi. Thường kết hợp với các từ như "phát sinh", "có", "gây ra".
Ví dụ
- 1 今年物价变动很大。 (Giá cả năm nay biến động rất lớn.)
- 2 政府决定对政策进行调整,以应对社会变动。 (Chính phủ quyết định điều chỉnh chính sách để ứng phó với biến động xã hội.)
- 3 市场情况的变动让我们难以预测。 (Sự biến động của tình hình thị trường khiến chúng ta khó dự đoán.)
- 4 他注意到气温的突然变动。 (Anh ấy chú ý đến sự thay đổi đột ngột của nhiệt độ.)
- 5 这家公司的人事变动频繁。 (Công ty này thay đổi nhân sự thường xuyên.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.