Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 叠

叠

dié

HSK 7–9

Nghĩa

  • gấp, xếp
  • chồng lên nhau
  • xấp (lượng từ)

Định nghĩa

指把东西一层一层地堆放起来,或者把纸张、衣物等折叠起来;也指重复或累积。

Chỉ việc xếp đồ vật thành từng lớp chồng lên nhau, hoặc gấp giấy, quần áo...; cũng chỉ sự lặp lại hoặc tích lũy.

Cách dùng

可用于具体动作,如叠衣服、叠纸;也可用于抽象意义,如叠床架屋(比喻重复多余)。常见搭配:叠起来、重叠、折叠。

Dùng cho hành động cụ thể như gấp quần áo, gấp giấy; cũng dùng theo nghĩa trừu tượng như '叠床架屋' (ví sự trùng lặp thừa thãi). Các kết hợp thường gặp: 叠起来 (xếp chồng lên), 重叠 (trùng lặp), 折叠 (gấp lại).

Ví dụ

  • 1 他把衣服叠好放进衣柜。 (Anh ấy gấp quần áo cẩn thận bỏ vào tủ.)
  • 2 这纸太厚,叠不起来。 (Tờ giấy này dày quá, gấp không được.)
  • 3 群山重叠,非常壮观。 (Núi non trùng điệp, rất hùng vĩ.)
  • 4 请你把这几张桌子叠起来。 (Bạn hãy xếp chồng mấy cái bàn này lên.)
  • 5 别把错误叠在一起。 (Đừng chồng chất lỗi lầm lên nhau.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome