Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 口哨儿

口哨儿

kǒu shào r

HSK 7–9

Nghĩa

  • huýt sáo
  • tiếng huýt sáo

Định nghĩa

用嘴唇吹出的哨音或哨声。

Âm thanh phát ra từ môi khi huýt sáo hoặc tiếng còi tạo bởi miệng.

Cách dùng

这个词语常用于口语,指用嘴唇做出管状并发声,也指那种尖锐、清亮的声音。既可指动作,也可指声音本身。

Từ này thường dùng trong khẩu ngữ, chỉ việc dùng môi tạo hình ống và phát ra âm thanh, cũng chỉ âm thanh the thé, trong trẻo đó. Có thể chỉ hành động hoặc chính âm thanh.

Ví dụ

  • 1 他吹了一声口哨儿,示意我们快点走。 (Anh ấy huýt sáo một tiếng, ra hiệu chúng tôi đi nhanh lên.)
  • 2 她的口哨儿吹得真好听,像小鸟在唱歌。 (Cô ấy huýt sáo nghe hay thật, giống như chim hót.)
  • 3 听到口哨儿声,大家立刻安静下来。 (Nghe tiếng huýt sáo, mọi người lập tức im lặng.)
  • 4 警察用口哨儿指挥交通。 (Cảnh sát dùng còi miệng để chỉ huy giao thông.)
  • 5 你别吹口哨儿了,多不礼貌啊! (Anh đừng huýt sáo nữa, mất lịch sự lắm!)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản