Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 口气

口气

kǒu qì

HSK 7–9

Nghĩa

  • giọng điệu
  • khẩu khí

Định nghĩa

口气是一个多义词,指说话时流露出的语气或态度,也指话语中隐含的意思,还可以指呼吸的气息。此外,在某些表达中表示气势或野心。

Khẩu khí (trong tiếng Trung) là từ đa nghĩa: chỉ giọng điệu, thái độ khi nói; cũng chỉ ý nghĩa hàm ẩn trong lời nói; còn có thể chỉ hơi thở. Ngoài ra, trong một số cách dùng còn biểu thị khí thế hoặc dã tâm.

Cách dùng

口气常用于以下情况:1. 表示说话的语气或态度,如‘口气强硬’;2. 表示言外之意,如‘探探他的口气’;3. 表示呼吸,如‘歇口气’;4. 在口语中表示魄力或野心,如‘口气真大’。

Khẩu khí thường được dùng trong các trường hợp: 1. Biểu thị giọng điệu hoặc thái độ khi nói, như 'giọng điệu cứng rắn'; 2. Biểu thị ý nghĩa ngoài lời, như 'thăm dò ý tứ của anh ta'; 3. Biểu thị hơi thở, như 'nghỉ một hơi'; 4. Trong khẩu ngữ biểu thị khí phách hoặc dã tâm, như 'khẩu khí thật lớn'.

Ví dụ

  • 1 他说话的口气很温和。 (Anh ấy nói giọng rất ôn hòa.)
  • 2 听你这口气,好像不太满意? (Nghe giọng cậu, có vẻ chưa hài lòng lắm?)
  • 3 我刚跑完步,让我喘口气。 (Tôi vừa chạy bộ xong, để tôi thở gấp một chút.)
  • 4 他口气真大,竟说要买下整个公司。 (Khẩu khí của anh ta thật lớn, lại nói muốn mua cả công ty.)
  • 5 你得改改这命令式的口气。 (Bạn phải sửa cái giọng ra lệnh này đi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome